辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cổng chính" (1件)

cổng chính
play
日本語 名正門
マイ単語
đi vào từ cổng chính
正門から入る

swap_horiz 類語検索結果 "cổng chính" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cổng chính" (2件)

đi vào từ cổng chính
正門から入る
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS誘導爆弾は目標に正確に命中した。